~1,23Tr tỷ
GDP
địa phương
162 Tr
Thu nhập
bình quân
4,77%
Chỉ số
tiêu dùng
概要
設立日
21 tháng 7 năm 1888
人口
8.435.700
位置
Xem chi tiết
面積
3.359,82
人口密度
2.511
行政区分
Hội đồng Nhân dân Hà Nội
歴史と発展
Xem chi tiết
自然の特徴
Xem chi tiết
気候
Xem chi tiết
イベントカレンダー
Tháng 05 2026
| Su | Mo | Tu | We | Th | Fr | Sa |
|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 01 | 02 |
03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 |
10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
31 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 |
Hiện không có sự kiện nào diễn ra vào ngày này
時事問題 永遠の幸福
経済 永遠の幸福
文化 永遠の幸福
観光 永遠の幸福
商品 永遠の幸福
